Chợ Cóc FKO

沿道

えんどう

endou

N2
Danh từTính từ đuôi の

沿道 nghĩa là ven đường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ven đường

roadside

dọc đường

wayside

route

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沿岸えんがん
engan
Danh từ
N3

duyên hải

coast

沿うそう
sou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

chạy dọc

to run along

沿革えんかく
enkaku
Danh từ
N3

lịch sử (hình thành)

history

沿線えんせん
ensen
Danh từTính từ đuôi の
N2

dọc tuyến (đường sắt, đường lớn)

places alongside a railway line

みち
michi
Danh từ
N5

con đường; đường đi

road; way; path

道が分かりません。

みちがわかりません。

Tôi không biết đường.

道路どうろ
douro
Danh từ
N4

đường

road

道路が混んでいます。

どうろがこんでいます。

Đường đang tắc.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập