Chợ Cóc FKO

沿革

えんかく

enkaku

N3
Danh từ

沿革 nghĩa là lịch sử (hình thành) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lịch sử (hình thành)

history

quá trình phát triển

development

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沿道えんどう
endou
Danh từTính từ đuôi の
N2

ven đường

roadside

沿岸えんがん
engan
Danh từ
N3

duyên hải

coast

沿うそう
sou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

chạy dọc

to run along

沿線えんせん
ensen
Danh từTính từ đuôi の
N2

dọc tuyến (đường sắt, đường lớn)

places alongside a railway line

革命的かくめいてき
kakumeiteki
Tính từ đuôi な
N2

mang tính cách mạng

revolutionary

改革かいかく
kaikaku
Danh từĐộng từ する
N4

cải cách

reform

政府は教育の改革を進めている。

せいふはきょういくのかいかくをすすめている。

Chính phủ đang tiến hành cải cách giáo dục.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập