Chợ Cóc FKO

沿岸

えんがん

engan

N3
Danh từ

沿岸 nghĩa là duyên hải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

duyên hải

coast

ven biển

shore

vùng ven bờ

coastal area

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沿道えんどう
endou
Danh từTính từ đuôi の
N2

ven đường

roadside

沿うそう
sou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

chạy dọc

to run along

沿革えんかく
enkaku
Danh từ
N3

lịch sử (hình thành)

history

沿線えんせん
ensen
Danh từTính từ đuôi の
N2

dọc tuyến (đường sắt, đường lớn)

places alongside a railway line

湾岸わんがん
wangan
Danh từ
N3

bờ vịnh

gulf coast

川岸かわぎし
kawagishi
Danh từ
N4

bờ sông

riverbank

川岸を散歩する。

かわぎしをさんぽする。

Đi dạo ven sông.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập