沿岸
えんがんengan
N3
Danh từ
沿岸 nghĩa là duyên hải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
duyên hải
coast
ven biển
shore
vùng ven bờ
coastal area
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
沿線えんせん
ensen
Danh từTính từ đuôi の
N2dọc tuyến (đường sắt, đường lớn)
places alongside a railway line
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

