Chợ Cóc FKO

沿線

えんせん

ensen

N2
Danh từTính từ đuôi の

沿線 nghĩa là dọc tuyến (đường sắt, đường lớn) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dọc tuyến (đường sắt, đường lớn)

places alongside a railway line

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沿道えんどう
endou
Danh từTính từ đuôi の
N2

ven đường

roadside

沿岸えんがん
engan
Danh từ
N3

duyên hải

coast

沿うそう
sou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

chạy dọc

to run along

沿革えんかく
enkaku
Danh từ
N3

lịch sử (hình thành)

history

放射線ほうしゃせん
houshasen
Danh từ
N2

tia phóng xạ

radiation

境界線きょうかいせん
kyoukaisen
Danh từ
N3

đường ranh giới

boundary line

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập