沿線
えんせんensen
N2
Danh từTính từ đuôi の
沿線 nghĩa là dọc tuyến (đường sắt, đường lớn) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dọc tuyến (đường sắt, đường lớn)
places alongside a railway line
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

