沿う
そうsou
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
沿う nghĩa là chạy dọc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chạy dọc
to run along
đi theo
to follow (a policy)
tuân theo
to meet (expectations)
đáp ứng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
沿線えんせん
ensen
Danh từTính từ đuôi の
N2dọc tuyến (đường sắt, đường lớn)
places alongside a railway line
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

