境界線
きょうかいせんkyoukaisen
N3
Danh từ
境界線 nghĩa là đường ranh giới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường ranh giới
boundary line
đường biên
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
環境問題かんきょうもんだい
kankyoumondai
Danh từ
N4vấn đề môi trường
environmental problem
環境問題を考えます。
かんきょうもんだいをかんがえます。
Tôi suy nghĩ về vấn đề môi trường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

