Chợ Cóc FKO

境界

きょうかい

kyoukai

N3
Danh từ

境界 nghĩa là ranh giới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ranh giới

boundary

biên giới

border

giới hạn

limit

frontier

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

境界線きょうかいせん
kyoukaisen
Danh từ
N3

đường ranh giới

boundary line

環境かんきょう
kankyou
Danh từ
N4

môi trường

environment

環境を守ります。

かんきょうをまもります。

Tôi bảo vệ môi trường.

心境しんきょう
shinkyou
Danh từ
N2

tâm trạng

state of mind

辺境へんきょう
henkyou
Danh từTính từ đuôi の
N2

vùng biên giới

remote region

苦境くきょう
kukyou
Danh từ
N1

cảnh khó khăn

difficult situation

環境問題かんきょうもんだい
kankyoumondai
Danh từ
N4

vấn đề môi trường

environmental problem

環境問題を考えます。

かんきょうもんだいをかんがえます。

Tôi suy nghĩ về vấn đề môi trường.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập