Chợ Cóc FKO

辺境

へんきょう

henkyou

N2
Danh từTính từ đuôi の

辺境 nghĩa là vùng biên giới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vùng biên giới

remote region

nơi hẻo lánh

border district

biên cương

frontier

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

上辺うわべ
uwabe
Danh từ
N3

bề ngoài

exterior

上辺じょうへん
jouhen
Danh từ
N3

cạnh trên

upper side (of a go, chess or othello board)

机辺きへん
kihen
Danh từ
N1

bên bàn làm việc

near a desk

周辺しゅうへん
shuuhen
Danh từ
N3

vùng phụ cận

outskirts

近辺きんぺん
kinpen
Danh từ
N3

vùng lân cận

neighbourhood

底辺ていへん
teihen
Danh từ
N3

cạnh đáy

base (of a polygon)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập