底辺
ていへんteihen
N3
Danh từ
底辺 nghĩa là cạnh đáy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cạnh đáy
base (of a polygon)
tầng đáy (xã hội)
bottom (of society)
nền tảng
foundation
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
大悟徹底たいごてってい
taigotettei
Danh từĐộng từ する
N1đại ngộ triệt để
attaining complete enlightenment
海底かいてい
kaitei
Danh từTính từ
N4đáy biển
bottom of the ocean
海底を探検します。
かいていをたんけんします。
Tôi khám phá đáy biển.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
