川岸
かわぎしkawagishi
N4
Danh từ
川岸 nghĩa là bờ sông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bờ sông
riverbank
ven sông
riverside
Ảnh minh họa
Ví dụ
川岸を散歩する。
かわぎしをさんぽする。
Đi dạo ven sông.
Từ liên quan
Cùng Kanji
河童の川流れかっぱのかわながれ
kappanokawanagare
Cụm từ / Thành ngữ
N1kappa cũng chết đuối
even an expert can make a mistake
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

