川
かわkawa
N5
Danh từ
川 nghĩa là sông; con sông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sông; con sông
river
Ảnh minh họa
Ví dụ
川のそばを歩きます。
かわのそばをあるきます。
Tôi đi bộ ven sông.
#nature
Từ liên quan
Cùng Kanji
河童の川流れかっぱのかわながれ
kappanokawanagare
Cụm từ / Thành ngữ
N1kappa cũng chết đuối
even an expert can make a mistake
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

