川柳
せんりゅうsenryuu
N2
Danh từ
川柳 nghĩa là thơ senryū — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thơ senryū
senryū
haiku trào phúng
comic haiku
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
河童の川流れかっぱのかわながれ
kappanokawanagare
Cụm từ / Thành ngữ
N1kappa cũng chết đuối
even an expert can make a mistake
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
