Chợ Cóc FKO

樹木

じゅもく

jumoku

N3
Danh từ

樹木 nghĩa là cây cối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cây cối

tree

cây gỗ

trees and shrubs

cây và bụi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

広葉樹こうようじゅ
kouyouju
Danh từ
N2

cây lá rộng

broadleaf tree

樹皮じゅひ
juhi
Danh từ
N2

vỏ cây

bark (of a tree)

樹齢じゅれい
jurei
Danh từ
N2

tuổi cây

age of a tree

樹立じゅりつ
juritsu
Danh từĐộng từ する
N2

thiết lập

establishment

樹液じゅえき
jueki
Danh từ
N2

nhựa cây

sap

針葉樹しんようじゅ
shin'youju
Danh từ
N2

cây lá kim

conifer

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập