Chợ Cóc FKO

樹立

じゅりつ

juritsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

樹立 nghĩa là thiết lập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thiết lập

establishment

gây dựng

founding

lập (kỷ lục)

setting (a record)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

広葉樹こうようじゅ
kouyouju
Danh từ
N2

cây lá rộng

broadleaf tree

樹木じゅもく
jumoku
Danh từ
N3

cây cối

tree

樹皮じゅひ
juhi
Danh từ
N2

vỏ cây

bark (of a tree)

樹齢じゅれい
jurei
Danh từ
N2

tuổi cây

age of a tree

樹液じゅえき
jueki
Danh từ
N2

nhựa cây

sap

針葉樹しんようじゅ
shin'youju
Danh từ
N2

cây lá kim

conifer

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập