Chợ Cóc FKO

殊に

ことに

koto ni

N2
Trạng từ

殊に nghĩa là đặc biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đặc biệt

especially

nhất là

particularly

hơn nữa

above all

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

殊勲しゅくん
shukun
Danh từ
N2

công lao đặc biệt

distinguished services

特殊性とくしゅせい
tokushusei
Danh từ
N1

tính đặc thù

peculiarity

特殊とくしゅ
tokushu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

đặc thù

special

殊更ことさら
kotosara
Trạng từTính từ đuôi な
N2

cố tình

intentionally

殊勝しゅしょう
shushou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

đáng khen

admirable

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập