汚らわしい
けがらわしいkegarawashii
N2
Tính từ đuôi い
汚らわしい nghĩa là bẩn thỉu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bẩn thỉu
filthy
nhơ nhuốc
disgusting
ghê tởm
foul
đê tiện
repulsive
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
汚れるよごれる
yogoreru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4trở nên bẩn
to get dirty
服が汚れました。
ふくがよごれました。
Quần áo bị bẩn rồi.
環境汚染かんきょうおせん
kankyouosen
Danh từ
N4ô nhiễm môi trường
environmental pollution
環境汚染を減らします。
かんきょうおせんをへらします。
Tôi giảm ô nhiễm môi trường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
