汚職
おしょくoshoku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
汚職 nghĩa là tham nhũng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tham nhũng
corruption
hối lộ
bribery
tham ô
graft
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
汚れるよごれる
yogoreru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4trở nên bẩn
to get dirty
服が汚れました。
ふくがよごれました。
Quần áo bị bẩn rồi.
環境汚染かんきょうおせん
kankyouosen
Danh từ
N4ô nhiễm môi trường
environmental pollution
環境汚染を減らします。
かんきょうおせんをへらします。
Tôi giảm ô nhiễm môi trường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
