Chợ Cóc FKO

汚職

おしょく

oshoku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

汚職 nghĩa là tham nhũng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tham nhũng

corruption

hối lộ

bribery

tham ô

graft

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

汚れるよごれる
yogoreru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4

trở nên bẩn

to get dirty

服が汚れました。

ふくがよごれました。

Quần áo bị bẩn rồi.

汚れるけがれる
kegareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4

bị ô uế

to be violated

心が汚れます。

こころがけがれます。

Tâm hồn bị ô uế.

汚れよごれ
yogore
Danh từ
N4

vết bẩn

dirt

シャツに汚れがある。

しゃつによごれがある。

Áo sơ mi có vết bẩn.

汚辱おじょく
ojoku
Danh từ
N1

ô nhục

disgrace

大気汚染たいきおせん
taikiosen
Danh từ
N3

ô nhiễm không khí

air pollution

汚らわしいけがらわしい
kegarawashii
Tính từ đuôi い
N2

bẩn thỉu

filthy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập