泣き言
なきごとnakigoto
N2
Danh từ
泣き言 nghĩa là lời than vãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lời than vãn
complaint
lời kêu ca
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
泣き出すなきだす
nakidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4bật khóc
to burst into tears
突然泣き出します。
とつぜんなきだします。
Bỗng nhiên bật khóc.
泣けるなける
nakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4rơi nước mắt
to shed tears
この映画は泣ける。
このえいがはなける。
Bộ phim này khiến rơi nước mắt.
泣き声なきごえ
nakigoe
Danh từ
N4tiếng khóc (ví dụ trẻ em)
cry (e.g. of a baby)
赤ちゃんの泣き声。
あかちゃんのなきごえ。
Tiếng khóc của em bé.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

