Chợ Cóc FKO

号泣

ごうきゅう

goukyuu

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

号泣 nghĩa là khóc rống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khóc rống

crying loudly

khóc nức nở

bawling

gào khóc

weeping

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

怒号どごう
dogou
Danh từĐộng từ する
N1

tiếng gầm thét giận dữ

angry roar

口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4

số tài khoản (ngân hàng)

account number (bank, etc.)

口座番号を教えてください。

こうざばんごうをおしえてください。

Xin cho tôi biết số tài khoản.

符号ふごう
fugou
Danh từ
N3

ký hiệu

sign

年号ねんごう
nengou
Danh từ
N3

niên hiệu

name of an imperial era

赤信号あかしんごう
akashingou
Danh từ
N2

đèn đỏ

red light

博士号はくしごう
hakushigou
Danh từ
N2

học vị tiến sĩ

doctor's degree

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập