号泣
ごうきゅうgoukyuu
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
号泣 nghĩa là khóc rống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khóc rống
crying loudly
khóc nức nở
bawling
gào khóc
weeping
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4số tài khoản (ngân hàng)
account number (bank, etc.)
口座番号を教えてください。
こうざばんごうをおしえてください。
Xin cho tôi biết số tài khoản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

