怒号
どごうdogou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
怒号 nghĩa là tiếng gầm thét giận dữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiếng gầm thét giận dữ
angry roar
la hét om sòm
bellow
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
怒るいかる
ikaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5nổi giận
to get angry
どうして怒るのですか。
どうしていかるのですか。
Tại sao bạn tức giận?
怒鳴るどなる
donaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4la hét (tức giận)
to shout (in anger)
怒鳴らないで。
どならないで。
Đừng hét lên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

