Chợ Cóc FKO

怒号

どごう

dogou

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

怒号 nghĩa là tiếng gầm thét giận dữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiếng gầm thét giận dữ

angry roar

la hét om sòm

bellow

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

怒りいかり
ikari
Danh từ
N4

sự tức giận

anger

怒りを抑えます。

いかりをおさえます。

Tôi kìm nén cơn giận.

怒鳴るどなる
donaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

la hét (tức giận)

to shout (in anger)

怒鳴らないで。

どならないで。

Đừng hét lên.

憤怒ふんぬ
funnu
Danh từTính từ đuôi の
N2

phẫn nộ

anger

激怒げきど
gekido
Danh từĐộng từ する
N3

cơn thịnh nộ

rage

怒涛どとう
dotou
Danh từTính từ đuôi の
N1

sóng cuồn cuộn

surging waves

怒るおこる
okoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

tức giận

to get angry

先生が怒りました。

せんせいがおこりました。

Giáo viên nổi giận.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập