怒涛
どとうdotou
N1
Danh từTính từ đuôi の
怒涛 nghĩa là sóng cuồn cuộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sóng cuồn cuộn
surging waves
sóng dữ
turbulent
dữ dội
tempestuous
cuồng nộ
hỗn loạn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
怒るいかる
ikaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5nổi giận
to get angry
どうして怒るのですか。
どうしていかるのですか。
Tại sao bạn tức giận?
怒鳴るどなる
donaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4la hét (tức giận)
to shout (in anger)
怒鳴らないで。
どならないで。
Đừng hét lên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

