怒鳴る
どなるdonaru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
怒鳴る nghĩa là la hét (tức giận) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
la hét (tức giận)
to shout (in anger)
hét lên
to yell
Ảnh minh họa
Ví dụ
怒鳴らないで。
どならないで。
Đừng hét lên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
怒るおこる
okoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5tức giận
to get angry
先生が怒りました。
せんせいがおこりました。
Giáo viên nổi giận.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

