符号
ふごうfugou
N3
Danh từ
符号 nghĩa là ký hiệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ký hiệu
sign
mã
mark
dấu (âm dương)
code
sign (positive/negative)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
切符売り場きっぷうりば
kippuuriba
Danh từ
N4quầy bán vé
ticket window
切符売り場で買います。
きっぷうりばでかいます。
Tôi mua ở quầy bán vé.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

