Chợ Cóc FKO

符号

ふごう

fugou

N3
Danh từ

符号 nghĩa là ký hiệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ký hiệu

sign

mark

dấu (âm dương)

code

sign (positive/negative)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

免罪符めんざいふ
menzaifu
Danh từ
N1

bùa xá tội

an indulgence

切符きっぷ
kippu
Danh từ
N5

ticket

切符を買います。

きっぷをかいます。

Tôi mua vé.

符合ふごう
fugou
Danh từĐộng từ する
N1

trùng khớp

agreement

切符売り場きっぷうりば
kippuuriba
Danh từ
N4

quầy bán vé

ticket window

切符売り場で買います。

きっぷうりばでかいます。

Tôi mua ở quầy bán vé.

割符わりふ
warifu
Danh từ
N1

thẻ đối chiếu

a tally

号泣ごうきゅう
goukyuu
Danh từĐộng từ する
N2

khóc rống

crying loudly

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập