Chợ Cóc FKO

切符売り場

きっぷうりば

kippuuriba

N4
Danh từ

切符売り場 nghĩa là quầy bán vé — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quầy bán vé

ticket window

phòng vé

box office

ticket

Ảnh minh họa

Ví dụ

切符売り場で買います。

きっぷうりばでかいます。

Tôi mua ở quầy bán vé.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4

quan trọng, quý giá

important, precious, valuable

健康が大切です。

けんこうがたいせつです。

Sức khỏe rất quan trọng.

締め切るしめきる
shimekiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

đóng kín

to close up

売り切れうりきれ
urikire
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hết hàng

sold-out

肩で風を切るかたでかぜをきる
katadekazeokiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nghênh ngang

to swagger

痺れを切らすしびれをきらす
shibireokirasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

sốt ruột

to grow impatient

締め切りしめきり
shimekiri
Danh từ
N4

thời hạn chót

deadline

締め切りは明日です。

しめきりはあしたです。

Hạn chót là ngày mai.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập