符合
ふごうfugou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
符合 nghĩa là trùng khớp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trùng khớp
agreement
ăn khớp
coincidence
phù hợp
correspondence
tương ứng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
切符売り場きっぷうりば
kippuuriba
Danh từ
N4quầy bán vé
ticket window
切符売り場で買います。
きっぷうりばでかいます。
Tôi mua ở quầy bán vé.
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

