Chợ Cóc FKO

符合

ふごう

fugou

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

符合 nghĩa là trùng khớp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trùng khớp

agreement

ăn khớp

coincidence

phù hợp

correspondence

tương ứng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

免罪符めんざいふ
menzaifu
Danh từ
N1

bùa xá tội

an indulgence

符号ふごう
fugou
Danh từ
N3

ký hiệu

sign

切符きっぷ
kippu
Danh từ
N5

ticket

切符を買います。

きっぷをかいます。

Tôi mua vé.

切符売り場きっぷうりば
kippuuriba
Danh từ
N4

quầy bán vé

ticket window

切符売り場で買います。

きっぷうりばでかいます。

Tôi mua ở quầy bán vé.

割符わりふ
warifu
Danh từ
N1

thẻ đối chiếu

a tally

似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

hợp

to suit

その服が似合います。

そのふくがにあいます。

Bộ đồ đó hợp với bạn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập