割符
わりふwarifu
N1
Danh từ
割符 nghĩa là thẻ đối chiếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thẻ đối chiếu
a tally
mảnh khớp làm bằng chứng
a token split as proof
tín bài chia đôi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
割高わりだか
waridaka
Tính từ đuôi なDanh từ
N3đắt tương đối
comparatively high
この店は少し割高だ。
このみせはすこしわりだかだ。
Cửa hàng này hơi đắt so với mặt bằng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

