活字
かつじkatsuji
N3
Danh từ
活字 nghĩa là chữ in — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chữ in
(printing) type
con chữ
printed word
bản in
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
生活せいかつ
seikatsu
Danh từĐộng từ する
N5cuộc sống
life
日本での生活はどうですか。
にほんでのせいかつはどうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
活気かっき
kakki
Danh từ
N3sức sống
energy
市場は朝から活気に満ちている。
いちばはあさからかっきにみちている。
Khu chợ tràn đầy sức sống từ sáng sớm.
就職活動しゅうしょくかつどう
shuushokukatsudou
Danh từ
N4tìm việc làm
job hunting
就職活動を始めます。
しゅうしょくかつどうをはじめます。
Tôi bắt đầu tìm việc làm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

