Chợ Cóc FKO

準備

じゅんび

junbi

N3
Danh từĐộng từ

準備 nghĩa là chuẩn bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chuẩn bị

preparation, to prepare

Ảnh minh họa

Ví dụ

旅行の準備をします。

りょこうのじゅんびをします。

Chuẩn bị cho chuyến đi.

#N3#noun
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

基準きじゅん
kijun
Danh từ
N4

tiêu chuẩn

standard

基準を満たします。

きじゅんをみたします。

Tôi đáp ứng tiêu chuẩn.

水準すいじゅん
suijun
Danh từ
N3

trình độ

level

標準化ひょうじゅんか
hyoujunka
Danh từĐộng từ する
N2

tiêu chuẩn hóa

standardization

準用じゅんよう
jun'you
Động từ するTha động từ
N3

áp dụng tương tự

to apply (the law) with necessary modifications

準決勝じゅんけっしょう
junkesshou
Danh từ
N2

bán kết

semifinal

準優勝じゅんゆうしょう
jun'yuushou
Danh từĐộng từ する
N2

á quân

being the runner-up

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập