準備
じゅんびjunbi
N3
Danh từĐộng từ
準備 nghĩa là chuẩn bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuẩn bị
preparation, to prepare
Ảnh minh họa
Ví dụ
旅行の準備をします。
りょこうのじゅんびをします。
Chuẩn bị cho chuyến đi.
#N3#noun
Từ liên quan
Cùng Kanji
準用じゅんよう
jun'you
Động từ するTha động từ
N3áp dụng tương tự
to apply (the law) with necessary modifications
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

