準優勝
じゅんゆうしょうjun'yuushou
N2
Danh từĐộng từ する
準優勝 nghĩa là á quân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
á quân
being the runner-up
về nhì
finishing second
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
準備じゅんび
junbi
Danh từĐộng từ
N3chuẩn bị
preparation, to prepare
旅行の準備をします。
りょこうのじゅんびをします。
Chuẩn bị cho chuyến đi.
準用じゅんよう
jun'you
Động từ するTha động từ
N3áp dụng tương tự
to apply (the law) with necessary modifications
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
