Chợ Cóc FKO

きば

kiba

N2
Danh từ

牙 nghĩa là nanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nanh

tusk

răng nanh

fang

ngà

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

牙を剥くきばをむく
kibaomuku
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nhe nanh

to bare one's fangs

象牙ぞうげ
zouge
Danh từ
N1

ngà voi

ivory

歯牙しが
shiga
Danh từ
N1

răng

teeth

象牙の塔ぞうげのとう
zougenotou
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

tháp ngà

an ivory tower

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập