Chợ Cóc FKO

牙を剥く

きばをむく

kiba o muku

N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)

牙を剥く nghĩa là nhe nanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhe nanh

to bare one's fangs

giương nanh vuốt

to snarl at

trở mặt tấn công

lộ bản chất hung dữ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

象牙ぞうげ
zouge
Danh từ
N1

ngà voi

ivory

きば
kiba
Danh từ
N2

nanh

tusk

歯牙しが
shiga
Danh từ
N1

răng

teeth

象牙の塔ぞうげのとう
zougenotou
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

tháp ngà

an ivory tower

剥落はくらく
hakuraku
Danh từĐộng từ する
N2

bong ra

peeling off

剥がすはがす
hagasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

lột

to tear off

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập