牙を剥く
きばをむくkiba o muku
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
牙を剥く nghĩa là nhe nanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhe nanh
to bare one's fangs
giương nanh vuốt
to snarl at
trở mặt tấn công
lộ bản chất hung dữ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

