犯罪
はんざいhanzai
N4
Danh từ
犯罪 nghĩa là tội phạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tội phạm
crime
tội ác
offence
vi phạm pháp luật
offense
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
犯罪を防ぎます。
はんざいをふせぎます。
Tôi ngăn chặn tội phạm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
