Chợ Cóc FKO

犯罪

はんざい

hanzai

N4
Danh từ

犯罪 nghĩa là tội phạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tội phạm

crime

tội ác

offence

vi phạm pháp luật

offense

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

犯罪を防ぎます。

はんざいをふせぎます。

Tôi ngăn chặn tội phạm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

犯人はんにん
hannin
Danh từ
N4

tội phạm

offender

犯人を捕まえる。

はんにんをつかまえる。

Bắt thủ phạm.

侵犯しんぱん
shinpan
Danh từĐộng từ する
N3

xâm phạm

violation (of territory, rights)

防犯ぼうはん
bouhan
Danh từTính từ đuôi の
N2

phòng chống tội phạm

prevention of crime

共犯きょうはん
kyouhan
Danh từ
N2

đồng phạm

complicity

主犯しゅはん
shuhan
Danh từ
N2

chủ mưu

principal offender

従犯じゅうはん
juuhan
Danh từTính từ đuôi の
N2

tòng phạm

accomplice

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập