Chợ Cóc FKO

真犯人

しんはんにん

shinhannin

N2
Danh từ

真犯人 nghĩa là thủ phạm thực sự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thủ phạm thực sự

the real criminal

hung thủ thật

true culprit

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

写真しゃしん
shashin
Danh từ
N5

ảnh; bức ảnh

photo; photograph

写真を撮ってもいいですか。

しゃしんをとってもいいですか。

Tôi chụp ảnh được không?

真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

nghiêm túc

serious

真面目に勉強します。

まじめにべんきょうします。

Tôi học hành nghiêm túc.

真骨頂しんこっちょう
shinkotchou
Danh từ
N2

giá trị đích thực

one's true worth

生真面目きまじめ
kimajime
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

quá nghiêm túc

overserious

生真面目な性格。

きまじめなせいかく。

Tính cách quá nghiêm túc.

真夜中まよなか
mayonaka
Danh từ
N4

nửa đêm

dead of night

真夜中に目が覚めた。

まよなかにめがさめた。

Thức dậy vào giữa đêm khuya.

真っ黒まっくろ
makkuro
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

đen tuyền

pitch black

真っ黒に焼けた肌。

まっくろにやけたはだ。

Da cháy nắng đen sẫm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập