独占
どくせんdokusen
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
独占 nghĩa là độc quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
độc quyền
monopoly
chiếm độc quyền
exclusivity
giữ riêng
keeping to oneself
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

