Chợ Cóc FKO

独占

どくせん

dokusen

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

独占 nghĩa là độc quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độc quyền

monopoly

chiếm độc quyền

exclusivity

giữ riêng

keeping to oneself

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

孤独こどく
kodoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cô đơn

solitude

孤独を感じる。

こどくをかんじる。

Cảm thấy cô đơn.

独立どくりつ
dokuritsu
Danh từĐộng từ する
N3

độc lập

independence

独身どくしん
dokushin
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

độc thân

unmarried

独特どくとく
dokutoku
Danh từTính từ đuôi な
N3

độc đáo

peculiarity

独自性どくじせい
dokujisei
Danh từ
N3

tính độc đáo

originality

独善的どくぜんてき
dokuzenteki
Tính từ đuôi な
N2

tự cho mình đúng

self-righteous

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập