Chợ Cóc FKO

男子

だんし

danshi

N3
Danh từ

男子 nghĩa là nam giới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nam giới

boy

con trai

man

đàn ông

male

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

だん
dan
Danh từ
N5

danh từ giống đực

masculine noun

男子トイレはあちらです。

だんしトイレはあちらです。

Nhà vệ sinh nam ở đằng kia.

おとこ
otoko
Danh từ
N5

đàn ông

man

あの男の人は誰ですか。

あのおとこのひとはだれですか。

Người đàn ông kia là ai?

男爵だんしゃく
danshaku
Danh từ
N3

nam tước

baron

男女だんじょ
danjo
Danh từ
N3

nam nữ

men and women

男優だんゆう
dan'yuu
Danh từ
N3

nam diễn viên

(male) actor

男子校だんしこう
danshikou
Danh từ
N2

trường nam sinh

boys' school

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập