Chợ Cóc FKO

おとこ

otoko

N5
Danh từ

男 nghĩa là đàn ông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đàn ông

man

nam giới

male

người đàn ông

fellow

anh chàng

guy

chap

chàng trai

bloke

người tình nam

male lover

bạn trai

boyfriend

đàn ông

man

sự nam tính

manliness

danh dự nam giới

manly honor

danh dự nam giới

manly honour

danh tiếng nam giới

manly reputation

Ảnh minh họa

Ví dụ

あの男の人は誰ですか。

あのおとこのひとはだれですか。

Người đàn ông kia là ai?

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

だん
dan
Danh từ
N5

danh từ giống đực

masculine noun

男子トイレはあちらです。

だんしトイレはあちらです。

Nhà vệ sinh nam ở đằng kia.

男子だんし
danshi
Danh từ
N3

nam giới

boy

男爵だんしゃく
danshaku
Danh từ
N3

nam tước

baron

男女だんじょ
danjo
Danh từ
N3

nam nữ

men and women

男優だんゆう
dan'yuu
Danh từ
N3

nam diễn viên

(male) actor

男子校だんしこう
danshikou
Danh từ
N2

trường nam sinh

boys' school

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập