Chợ Cóc FKO

秩序

ちつじょ

chitsujo

N2
Danh từ

秩序 nghĩa là trật tự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trật tự

order

kỷ cương

discipline

quy củ

regularity

system

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

順序じゅんじょ
junjo
Danh từ
N4

thứ tự

order

順序を守ります。

じゅんじょをまもります。

Tôi giữ thứ tự.

公序良俗こうじょりょうぞく
koujoryouzoku
Danh từ
N1

thuần phong mỹ tục

public order and morals

序列じょれつ
joretsu
Danh từ
N3

thứ bậc

rank

序論じょろん
joron
Danh từ
N2

phần mở đầu

introduction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập