序論
じょろんjoron
N2
Danh từ
序論 nghĩa là phần mở đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phần mở đầu
introduction
dẫn luận
preface
lời nói đầu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
論争ろんそう
ronsou
Danh từĐộng từ する
N4tranh luận
dispute
活発な論争。
かっぱつなろんそう。
Cuộc tranh luận sôi nổi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

