Chợ Cóc FKO

論争

ろんそう

ronsou

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

論争 nghĩa là tranh luận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tranh luận

dispute

tranh cãi

controversy

bàn cãi

debate

argument

taking issue

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

活発な論争。

かっぱつなろんそう。

Cuộc tranh luận sôi nổi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

世論よろん
yoron
Danh từ
N3

dư luận

public opinion

論文ろんぶん
ronbun
Danh từ
N4

luận văn

thesis

論文を書きます。

ろんぶんをかきます。

Tôi viết luận văn.

理論りろん
riron
Danh từ
N4

lý thuyết

theory

理論を学びます。

りろんをまなびます。

Tôi học lý thuyết.

推論すいろん
suiron
Danh từĐộng từ する
N3

lập luận

inference

論外ろんがい
rongai
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

ngoài vấn đề

out of the question

無論むろん
muron
Trạng từ
N3

tất nhiên

of course

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập