Chợ Cóc FKO

論文

ろんぶん

ronbun

N4
Danh từ

論文 nghĩa là luận văn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

luận văn

thesis

tiểu luận

essay

bài viết

treatise

bài báo khoa học

paper

article

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

論文を書きます。

ろんぶんをかきます。

Tôi viết luận văn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

世論よろん
yoron
Danh từ
N3

dư luận

public opinion

論争ろんそう
ronsou
Danh từĐộng từ する
N4

tranh luận

dispute

活発な論争。

かっぱつなろんそう。

Cuộc tranh luận sôi nổi.

理論りろん
riron
Danh từ
N4

lý thuyết

theory

理論を学びます。

りろんをまなびます。

Tôi học lý thuyết.

推論すいろん
suiron
Danh từĐộng từ する
N3

lập luận

inference

論外ろんがい
rongai
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

ngoài vấn đề

out of the question

無論むろん
muron
Trạng từ
N3

tất nhiên

of course

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập