論文
ろんぶんronbun
N4
Danh từ
論文 nghĩa là luận văn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
luận văn
thesis
tiểu luận
essay
bài viết
treatise
bài báo khoa học
paper
article
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
論文を書きます。
ろんぶんをかきます。
Tôi viết luận văn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
論争ろんそう
ronsou
Danh từĐộng từ する
N4tranh luận
dispute
活発な論争。
かっぱつなろんそう。
Cuộc tranh luận sôi nổi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
