理論
りろんriron
N4
Danh từ
理論 nghĩa là lý thuyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lý thuyết
theory
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
理論を学びます。
りろんをまなびます。
Tôi học lý thuyết.
Từ liên quan
Cùng Kanji
料理りょうり
ryouri
Danh từĐộng từ
N5nấu ăn, món ăn
cooking, dish, cuisine
料理を作ります。
りょうりをつくります。
Tôi nấu ăn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
