料理
りょうりryouri
N5
Danh từĐộng từ
料理 nghĩa là nấu ăn, món ăn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nấu ăn, món ăn
cooking, dish, cuisine
Ảnh minh họa
Ví dụ
料理を作ります。
りょうりをつくります。
Tôi nấu ăn.
#N5#noun#food
Từ liên quan
Cùng Kanji
中華料理ちゅうかりょうり
chuukaryouri
Danh từ
N4món ăn Trung Hoa
Chinese cooking
中華料理が好きです。
ちゅうかりょうりがすきです。
Tôi thích món ăn Trung Hoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

