燃料
ねんりょうnenryou
N3
Danh từ
燃料 nghĩa là nhiên liệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhiên liệu
fuel
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
燃やすもやす
moyasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4đốt cháy
to burn
やる気を燃やします。
やるきをもやします。
Tôi bừng cháy động lực.
化石燃料かせきねんりょう
kasekinenryou
Danh từ
N4nhiên liệu hóa thạch
fossil fuel
化石燃料を減らします。
かせきねんりょうをへらします。
Chúng tôi giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

