Chợ Cóc FKO

管理

かんり

kanri

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

管理 nghĩa là quản lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quản lý

control

kiểm soát (ví dụ kinh doanh)

management (e.g. of a business)

Ảnh minh họa

Ví dụ

データを管理します。

データをかんりします。

Tôi quản lý dữ liệu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

保管ほかん
hokan
Danh từĐộng từ する
N3

bảo quản

custody

管理費かんりひ
kanrihi
Danh từ
N4

phí quản lý

administration costs

管理費を払います。

かんりひをはらいます。

Tôi trả phí quản lý.

血管けっかん
kekkan
Danh từ
N4

mạch máu

blood vessel

血管が詰まります。

けっかんがつまります。

Mạch máu bị tắc.

気管支炎きかんしえん
kikanshien
Danh từ
N2

viêm phế quản

bronchitis

配管はいかん
haikan
Danh từĐộng từ する
N3

đường ống

plumbing

管内かんない
kannai
Danh từTính từ đuôi の
N2

trong phạm vi quản lý

within the jurisdiction (of)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập