配管
はいかんhaikan
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
配管 nghĩa là đường ống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường ống
plumbing
hệ thống ống nước
piping
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手配てはい
tehai
Danh từĐộng từ する
N4sắp xếp
arrangement
旅の手配をします。
たびのてはいをします。
Tôi sắp xếp chuyến đi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

