管理費
かんりひkanrihi
N4
Danh từ
管理費 nghĩa là phí quản lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phí quản lý
administration costs
chi phí quản lý
administrative expenses
chi phí hành chính
management costs
Ảnh minh họa
Ví dụ
管理費を払います。
かんりひをはらいます。
Tôi trả phí quản lý.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

