区画整理
くかくせいりkukakuseiri
N2
Danh từ
区画整理 nghĩa là chỉnh trang quy hoạch đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chỉnh trang quy hoạch đất
land readjustment
quy hoạch lại khu đất
town planning
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

