Chợ Cóc FKO

区切り

くぎり

kugiri

N2
Danh từ

区切り nghĩa là chỗ ngắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chỗ ngắt

pause (in speech)

dấu ngắt

break

đoạn dừng

milestone

cột mốc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

区画整理くかくせいり
kukakuseiri
Danh từ
N2

chỉnh trang quy hoạch đất

land readjustment

校区こうく
kouku
Danh từ
N2

khu vực trường

school district

区域くいき
kuiki
Danh từ
N3

khu vực

area

区画くかく
kukaku
Danh từĐộng từ する
N3

khu phân chia

division

区分くぶん
kubun
Danh từĐộng từ する
N3

phân loại

division

区別くべつ
kubetsu
Danh từĐộng từ する
N2

phân biệt

distinction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập