区切り
くぎりkugiri
N2
Danh từ
区切り nghĩa là chỗ ngắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chỗ ngắt
pause (in speech)
dấu ngắt
break
đoạn dừng
milestone
cột mốc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

