区画
くかくkukaku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
区画 nghĩa là khu phân chia — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khu phân chia
division
lô
section
ô
compartment
khu vực
block
ranh giới
plot
lot
partition
boundary
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
