Chợ Cóc FKO

かご

kago

N3
Danh từ

籠 nghĩa là giỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giỏ

basket

rổ

hamper

lồng

cage

cũi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

籠もるこもる
komoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

ru rú trong nhà

to shut oneself in

籠城ろうじょう
roujou
Danh từĐộng từ する
N1

cố thủ trong thành

holding a castle (in a siege)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập